cả cuộc đời trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"cả cuộc đời" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "cả cuộc đời" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: lifelong, lifetime. Câu ví dụ: Đó là tình yêu và sự đam mê của cả cuộc đời tôi ↔ It is also my great lifelong love and fascination.
afb168l - INDUSTRY
afb168l, Cả Cuộc Đời ⭐ Vì Nước Vì Non - Sự Cống Hiến Và Nét Đẹp Văn HóaTrong suốt dòng lịch sử, cụm từ cả cuộc.
SỰ NGHIỆP CẢ CUỘC ĐỜI | Sách Bảo Khang
SỰ NGHIỆP CẢ CUỘC ĐỜI:
